盐事净 diêm sự tịnh Hán Việt: diêm sự tịnh Tổng quan diêm sự tịnh (雜語)跋闍子十事非法之一。見跋闍子比丘條附錄。☸ Cấu tạo: 盐 (diêm) + 事 (sự) + 净 (tịnh)Hán Việtdiêm sự tịnhCấu tạo盐 + 事 + 净 · diêm + sự + tịnh nghĩa thành phần: diêm + sự + tịnh Nghĩa ViệtCihui diêm sự tịnh (雜語)跋闍子十事非法之一。見跋闍子比丘條附錄。☸