鹽味的

diêm vị đích

Hán Việt: diêm vị đích

Tổng quan

có muối, có ướp muối, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) có kinh nghiệm, thạo

Cấu tạo: (diêm) + (vị) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có muối, có ướp muối, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) có kinh nghiệm, thạo