鹽水鴨

yán shuǐ yā diêm thủy áp

Hán Việt: diêm thủy áp · Pinyin: yán shuǐ yā

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (thủy) + (áp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鹽水鴨 ánshuǐyā n. pickled duck M:²zhī