盐呆子 diêm ngốc tử Hán Việt: diêm ngốc tử Tổng quan Cấu tạo: 盐 (diêm) + 呆 (ngốc) + 子 (tử)Hán Việtdiêm ngốc tửCấu tạo盐 + 呆 + 子 · diêm + ngốc + tử nghĩa thành phần: diêm + ngốc + tử