鹽萃取

diêm tụy thủ

Hán Việt: diêm tụy thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (tụy) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鹽萃取 áncuìqǔ n. salt extraction