鹽醬口

yán jiàng kǒu diêm tương khẩu

Hán Việt: diêm tương khẩu · Pinyin: yán jiàng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (tương) + (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說話不吉利的人。《西遊記》第六九回:「這和尚鹽醬口,講甚麼妖精,妖精就來了!」