鹽量計

diêm lượng kế

Hán Việt: diêm lượng kế

Tổng quan

cái đo muối cái đo mặn

Cấu tạo: (diêm) + (lượng) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái đo muối cái đo mặn

Eng

  • Cihui 鹽量計 ánliàngjì n. salinometer M:ge/²zhī