鹽鐵使 yán tiě shǐ · diêm thiết sử Hán Việt: diêm thiết sử · Pinyin: yán tiě shǐ Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 鐵 (thiết) + 使 (sử)Pinyinyán tiě shǐHán Việtdiêm thiết sửCấu tạo鹽 + 鐵 + 使 · diêm + thiết + sử nghĩa thành phần: diêm + thiết + sử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 職官名。掌鹽鐵稅收的事,唐肅宗開始設置,歷代因襲,至元代乃廢。