鹽鐵印 yán tiě yìn · diêm thiết ấn Hán Việt: diêm thiết ấn · Pinyin: yán tiě yìn Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 鐵 (thiết) + 印 (ấn)Pinyinyán tiě yìnHán Việtdiêm thiết ấnCấu tạo鹽 + 鐵 + 印 · diêm + thiết + ấn nghĩa thành phần: diêm + thiết + ấn