鹽鐵部

diêm thiết bộ

Hán Việt: diêm thiết bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (thiết) + (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鹽鐵部 ántiěbù p.w. department of salt and iron