鹽鹼化 diêm dảm hóa Hán Việt: diêm dảm hóa Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 鹼 (dảm) + 化 (hóa)Hán Việtdiêm dảm hóaCấu tạo鹽 + 鹼 + 化 · diêm + dảm + hóa nghĩa thành phần: diêm + dảm + hóa Nghĩa EngCihui 鹽鹼化 ánjiǎnhuà n. salinization; alkalinization (of soil)