鹿劍 lù jiàn · lộc kiếm Hán Việt: lộc kiếm · Pinyin: lù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 劍 (kiếm)Pinyinlù jiànHán Việtlộc kiếmCấu tạo鹿 + 劍 · lộc + kiếm nghĩa thành phần: lộc + kiếm