鹿喜

lộc hỉ

Hán Việt: lộc hỉ

Tổng quan

lộc hỉ (人名)見勿力伽難提條。☸

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (hỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lộc hỉ (人名)見勿力伽難提條。☸