鹿喜

lộc hỉ

Hán Việt: lộc hỉ

Tổng quan

(人名)見勿力伽難提條。☸

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 喜 (hỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)見勿力伽難提條。☸
  • Tần suất từ [bktd] lộc hỉ (人名)見勿力伽難提條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

喜丧 · 喜乐 · 喜事 · 喜人 · 喜信 · 喜兴 · 喜剧 · 喜劇