鹿囿 lù yòu · lộc hữu Hán Việt: lộc hữu · Pinyin: lù yòu Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 囿 (hữu)Pinyinlù yòuHán Việtlộc hữuCấu tạo鹿 + 囿 · lộc + hữu nghĩa thành phần: lộc + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饲养鹿的园囿。Tân Hoa Tự Điển 1.饲养鹿的园囿。