鹿圈 lộc quyển Hán Việt: lộc quyển Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 圈 (quyển)Hán Việtlộc quyểnCấu tạo鹿 + 圈 · lộc + quyển nghĩa thành phần: lộc + quyển Nghĩa EngCihui 鹿圈 ùjuàn n. deer pen