鹿埵 lù duǒ · lộc đóa Hán Việt: lộc đóa · Pinyin: lù duǒ Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 埵 (đóa)Pinyinlù duǒHán Việtlộc đóaCấu tạo鹿 + 埵 · lộc + đóa nghĩa thành phần: lộc + đóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古方言。败退溃散貌。Tân Hoa Tự Điển 1.古方言。败退溃散貌。