鹿子

lù zi lộc tử

Hán Việt: lộc tử · Pinyin: lù zi

Tổng quan

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 船的桅杆上绞动帆的装置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.船的桅杆上绞动帆的装置。

ja

  • JMdict deer|fawn