鹿巷 lù xiàng · lộc hạng Hán Việt: lộc hạng · Pinyin: lù xiàng Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 巷 (hạng)Pinyinlù xiàngHán Việtlộc hạngCấu tạo鹿 + 巷 · lộc + hạng nghĩa thành phần: lộc + hạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设置障碍物的巷道。Tân Hoa Tự Điển 1.设置障碍物的巷道。