鹿弁 lù biàn · lộc biện Hán Việt: lộc biện · Pinyin: lù biàn Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 弁 (biện)Pinyinlù biànHán Việtlộc biệnCấu tạo鹿 + 弁 · lộc + biện nghĩa thành phần: lộc + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鹿皮冠。Tân Hoa Tự Điển 1.即鹿皮冠。