鹿戲 lù xì · lộc hí Hán Việt: lộc hí · Pinyin: lù xì Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 戲 (hí)Pinyinlù xìHán Việtlộc híCấu tạo鹿 + 戲 · lộc + hí nghĩa thành phần: lộc + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉华佗所创五禽戏之一。Tân Hoa Tự Điển 1.汉华佗所创五禽戏之一。