鹿樹 lù shù · lộc thụ Hán Việt: lộc thụ · Pinyin: lù shù Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 樹 (thụ)Pinyinlù shùHán Việtlộc thụCấu tạo鹿 + 樹 · lộc + thụ nghĩa thành phần: lộc + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即菩提树。也译作阿沛多罗树。释迦牟尼在此树下得道成佛。Tân Hoa Tự Điển 1.即菩提树。也译作阿沛多罗树。释迦牟尼在此树下得道成佛。