鹿淺

lù qiǎn lộc thiển

Hán Việt: lộc thiển · Pinyin: lù qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (thiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鹿在夏天新生浅毛的皮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指鹿在夏天新生浅毛的皮。