鹿獨 lù dú · lộc độc Hán Việt: lộc độc · Pinyin: lù dú Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 獨 (độc)Pinyinlù dúHán Việtlộc độcCấu tạo鹿 + 獨 · lộc + độc nghĩa thành phần: lộc + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹落拓。颠沛流离貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹落拓。颠沛流离貌。