鹿皮

lù pí lộc bì

Hán Việt: lộc bì · Pinyin: lù pí

Tổng quan

da đanh (da hươu nai thuộc)

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui da đanh (da hươu nai thuộc)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹿的皮。古代用作酬宾的礼物。 2.见"鹿皮冠"。

Eng

  • Cihui 鹿皮 ùpí n. deerskin M:¹zhāng

ja

  • JMdict deerskin