鹿皮幾 lù pí jǐ · lộc bì ki Hán Việt: lộc bì ki · Pinyin: lù pí jǐ Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 皮 (bì) + 幾 (ki)Pinyinlù pí jǐHán Việtlộc bì kiCấu tạo鹿 + 皮 + 幾 · lộc + bì + ki nghĩa thành phần: lộc + bì + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古人设于座旁之小桌。倦时可以凭倚。鹿皮作成,隐士所用。Tân Hoa Tự Điển 1.古人设于座旁之小桌。倦时可以凭倚。鹿皮作成,隐士所用。