鹿盧榜 lù lú bǎng · lộc lô bảng Hán Việt: lộc lô bảng · Pinyin: lù lú bǎng Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 盧 (lô) + 榜 (bảng)Pinyinlù lú bǎngHán Việtlộc lô bảngCấu tạo鹿 + 盧 + 榜 · lộc + lô + bảng nghĩa thành phần: lộc + lô + bảng