鹿耳 lù ěr · lộc nhĩ Hán Việt: lộc nhĩ · Pinyin: lù ěr Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 耳 (nhĩ)Pinyinlù ěrHán Việtlộc nhĩCấu tạo鹿 + 耳 · lộc + nhĩ nghĩa thành phần: lộc + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鹿的耳朵。 2.见"鹿耳门"。