鹿肉 lù ròu · lộc nhục Hán Việt: lộc nhục · Pinyin: lù ròu Tổng quan thịt nai Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 肉 (nhục)Pinyinlù ròuHán Việtlộc nhụcCấu tạo鹿 + 肉 · lộc + nhục nghĩa thành phần: lộc + nhục Nghĩa ViệtCihui thịt naiEngCC-CEDICT venisonCihui venisonjaJMdict venison|deer meat