鹿胎

lù tāi lộc thai

Hán Việt: lộc thai · Pinyin: lù tāi

Tổng quan

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹿的胎; 指鹿胎弁。唐时为五品以上官员所服; 葱的别名。见明李时珍《本草纲目.菜一.葱》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹿的胎。 2.指鹿胎弁。唐时为五品以上官员所服。 3.葱的别名。见明李时珍《本草纲目.菜一.葱》。