鹿臺 lù tái · lộc thai Hán Việt: lộc thai · Pinyin: lù tái Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 臺 (thai)Pinyinlù táiHán Việtlộc thaiCấu tạo鹿 + 臺 · lộc + thai nghĩa thành phần: lộc + thai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 商紂儲聚財寶的府庫。在今河南省淇縣。《書經.武成》:「散鹿臺之財,發鉅橋之粟。」《管子.版法解》:「決鉅橋之粟,散鹿臺之錢。」