鹿茤 lù jì Pinyin: lù jì Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 茤Pinyinlù jìCấu tạo鹿 + 茤 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代西南少数民族名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代西南少数民族名。