鹿菲

lù fēi lộc phỉ

Hán Việt: lộc phỉ · Pinyin: lù fēi

Tổng quan

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (phỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗陋的鞋子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗陋的鞋子。