鹿蔥

lù cōng lộc thông

Hán Việt: lộc thông · Pinyin: lù cōng

Tổng quan

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鹿葱"; 石蒜科植物。多年生草本,地下有鳞茎,夏日生花轴,轴顶生数花﹐花淡红紫色。因花色与萱稍相似,古人曾误认为萱; 藜芦的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹿葱"。 2.石蒜科植物。多年生草本,地下有鳞茎,夏日生花轴,轴顶生数花﹐花淡红紫色。因花色与萱稍相似,古人曾误认为萱。 3.藜芦的别名。

Eng

  • Cihui 鹿蔥 ùcōng n. <bot.> autumn licorice