鹿蔥

lù cōng lộc thông

Hán Việt: lộc thông · Pinyin: lù cōng

Tổng quan

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (thông)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鹿蔥 ùcōng n. <bot.> autumn licorice