鹿蕉 lù jiāo · lộc tiêu Hán Việt: lộc tiêu · Pinyin: lù jiāo Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 蕉 (tiêu)Pinyinlù jiāoHán Việtlộc tiêuCấu tạo鹿 + 蕉 · lộc + tiêu nghĩa thành phần: lộc + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓人间的得失荣辱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓人间的得失荣辱。