鹿蠡 lù lí · lộc lễ Hán Việt: lộc lễ · Pinyin: lù lí Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 蠡 (lễ)Pinyinlù líHán Việtlộc lễCấu tạo鹿 + 蠡 · lộc + lễ nghĩa thành phần: lộc + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即谷蠡。匈奴藩王封号﹐权位在单于下。Tân Hoa Tự Điển 1.即谷蠡。匈奴藩王封号﹐权位在单于下。