鹿視 lù shì · lộc thị Hán Việt: lộc thị · Pinyin: lù shì Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 視 (thị)Pinyinlù shìHán Việtlộc thịCấu tạo鹿 + 視 · lộc + thị nghĩa thành phần: lộc + thị