鹿視 lù shì · lộc thị Hán Việt: lộc thị · Pinyin: lù shì Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 視 (thị)Pinyinlù shìHán Việtlộc thịCấu tạo鹿 + 視 · lộc + thị nghĩa thành phần: lộc + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像鹿那样惊疑﹑警惕地注视。Tân Hoa Tự Điển 1.像鹿那样惊疑﹑警惕地注视。