鹿角膠

lù jiǎo jiāolộc giác giao

Hán Việt: lộc giác giao · Pinyin: lù jiǎo jiāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.白胶的别名。用鹿角熬制的胶,可入药。

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 角 (giác) + 膠 (giao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鹿角精 · 鹿角蕨 · 鹿角 · 鹿角的叉枝 · 鹿角兔 · 鹿角叉 · 鹿角爪 · 鹿角菜