鹿觡 lù gé Pinyin: lù gé Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 觡Pinyinlù géCấu tạo鹿 + 觡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悬物的钩; 鹿的角。Tân Hoa Tự Điển 1.悬物的钩。 2.鹿的角。