鹿蹄 lù tí · lộc đề Hán Việt: lộc đề · Pinyin: lù tí Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 蹄 (đề)Pinyinlù tíHán Việtlộc đềCấu tạo鹿 + 蹄 · lộc + đề nghĩa thành phần: lộc + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹿腿; 草名; 山名。在今河南省宜阳县东南,一名非山。Tân Hoa Tự Điển 1.鹿腿。 2.草名。 3.山名。在今河南省宜阳县东南,一名非山。