鹿輦 lù niǎn · lộc liễn Hán Việt: lộc liễn · Pinyin: lù niǎn Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 輦 (liễn)Pinyinlù niǎnHán Việtlộc liễnCấu tạo鹿 + 輦 · lộc + liễn nghĩa thành phần: lộc + liễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹿拉的车。Tân Hoa Tự Điển 1.鹿拉的车。