鹿迒 lù háng · lộc hàng Hán Việt: lộc hàng · Pinyin: lù háng Tổng quan Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 迒 (hàng)Pinyinlù hángHán Việtlộc hàngCấu tạo鹿 + 迒 · lộc + hàng nghĩa thành phần: lộc + hàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹿的行迹。Tân Hoa Tự Điển 1.鹿的行迹。