鹿隱

lù yǐn lộc ẩn

Hán Việt: lộc ẩn · Pinyin: lù yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指东汉庞德公隐居鹿门山事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指东汉庞德公隐居鹿门山事。