鹿韭

lù jiǔ lộc cửu

Hán Việt: lộc cửu · Pinyin: lù jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (cửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牡丹的别名。见明李时珍《本草纲目.草三.牡丹》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牡丹的别名。见明李时珍《本草纲目.草三.牡丹》。