鹿頂

lù dǐng lộc đính

Hán Việt: lộc đính · Pinyin: lù dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指东西房和南北房连接转角的地方; 借指厢房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指东西房和南北房连接转角的地方。 2.借指厢房。

Eng

  • Cihui 鹿頂 ùdǐng n. terraces on the sides of a main hall