鹿馬

lù mǎ lộc mã

Hán Việt: lộc mã · Pinyin: lù mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹿和马; "指鹿为马"的略语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹿和马。 2."指鹿为马"的略语。