鹿鹿魚魚

lù lù yú yú lộc lộc ngư ngư

Hán Việt: lộc lộc ngư ngư · Pinyin: lù lù yú yú

Tổng quan

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 鹿 (lộc) + (ngư) + (ngư)