鹿鹿魚魚

lù lù yú yú lộc lộc ngư ngư

Hán Việt: lộc lộc ngư ngư · Pinyin: lù lù yú yú

Tổng quan

Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 鹿 (lộc) + (ngư) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容平庸,无作为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容平庸,无作为。