麂子
kỉ tử
Hán Việt: kỉ tử · Pinyin: jǐ zi
Tổng quan
口 con hoẵng。麂。
Nghĩa
Việt
- Cihui 口 con hoẵng。麂。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。哺乳綱偶蹄目鹿科。肩高四十五至六十公分,體色有灰褐色、紅褐色、黑褐色等。為夜行性動物,棲息在茂密的植物叢中。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即麂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即麂。
Eng
- Cihui 麂子 jǐzi n. <zoo.> muntjac